Xu hướng giá tôm sú và tôm thẻ chân trắng năm 2026 được dự báo sẽ duy trì ở mức nền cao và có sự phân hóa mạnh mẽ theo kích cỡ cũng như phân khúc thị trường.

1. Xu hướng giá tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei)
Giá tôm thẻ năm 2026 được dự báo sẽ trải qua các đợt điều chỉnh mang tính chu kỳ nhưng giữ ở mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2023-2024.
- Biến động theo chu kỳ:
- Quý I: Giá tăng mạnh do nhu cầu dịp Tết Nguyên đán và sự khan hiếm nguồn cung tạm thời từ các đối thủ cạnh tranh. Giá tôm thẻ kích cỡ nhỏ (100 con/kg) đạt khoảng 89.000 – 114.000 đồng/kg.
- Quý II & III: Giá có xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ khi vào vụ nuôi chính.
- Quý IV: Giá dự kiến sẽ đạt đỉnh cao nhất năm để phục vụ nhu cầu lễ hội cuối năm (Ví dụ: tôm size 20 con/kg có thể đạt 225.000 – 240.000 đồng/kg).
- Sự phân hóa theo kích cỡ: Thị trường đang thiếu hụt trầm trọng tôm kích cỡ lớn (20-30 con/kg), đẩy giá tại ao loại 20 con/kg lên mức kỷ lục khoảng 220.000 – 230.000 đồng/kg. Trong khi đó, tôm size nhỏ (100 con/kg) có biên lợi nhuận rất mỏng, chỉ khoảng 5.000 đồng/kg do giá bán sát mức giá thành sản xuất.
2. Xu hướng giá tôm sú (Penaeus monodon)
Năm 2026 được kỳ vọng là “năm phục hưng” của tôm sú Việt Nam nhờ sự trở lại mạnh mẽ của nhu cầu từ thị trường Trung Quốc và phân khúc nội địa cao cấp.
- Giá duy trì ở mức cao ổn định: Tại khu vực miền Tây, tôm sú loại 20 con/kg duy trì ở mức 215.000 – 230.000 đồng/kg vào đầu năm. Thậm chí, trong các đợt cao điểm đầu tháng 1/2026, giá tôm sú size 20 con tại Cà Mau từng được ghi nhận đạt ngưỡng 340.000 – 370.000 đồng/kg.
- Phân khúc tôm sống (Oxy): Tôm sú cung cấp cho các nhà hàng hoặc xuất khẩu sang Trung Quốc có giá rất cao, dao động từ 600.000 đến 800.000 đồng/kg cho loại 15-20 con/kg.
- Lợi thế cạnh tranh: Dù Ấn Độ đang tăng mạnh sản lượng tôm sú, tôm Việt Nam vẫn giữ ưu thế ở “thị trường ngách” nhờ các mô hình tôm sinh thái (tôm – lúa, tôm rừng) có chứng nhận quốc tế, giúp giá bán cao hơn sản phẩm nuôi thâm canh của các đối thủ.
3. Các yếu tố tác động và rủi ro kinh tế
- Thị trường xuất khẩu: Trung Quốc đã vượt Hoa Kỳ trở thành thị trường số 1 của tôm Việt Nam vào đầu năm 2026, đặc biệt ưa chuộng tôm sú và tôm hùm. Tại Hoa Kỳ, việc giảm mức ký quỹ thuế chống bán phá giá POR19 xuống 4,28% đã giúp giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp.
- Chi phí sản xuất (COP): Giá thành sản xuất tôm thẻ size 50 con/kg hiện ở mức khoảng 105.000 đồng/kg. Thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%) trong cơ cấu chi phí.
- Rủi ro môi trường: Xâm nhập mặn tại ĐBSCL vào đầu năm 2026 khiến chi phí vận chuyển nước ngọt cho trại giống tăng, gián tiếp đẩy giá tôm giống và giá thành sản xuất lên cao.
Bảng dự báo biên độ giá tại ao năm 2026 (VNĐ/kg):
| Loại tôm | Kích cỡ (con/kg) | Quý I (Dự báo) | Quý IV (Dự báo cao điểm) |
|---|---|---|---|
| Tôm thẻ | 20 | 220.000 – 230.000 | 225.000 – 240.000 |
| 50 | 130.000 – 140.000 | 135.000 – 145.000 | |
| Tôm sú | 20 | 220.000 – 230.000 | 230.000 – 240.000 |
| 30 | 170.000 – 190.000 | 190.000 – 210.000 |
© Việt Linh [N] tổng hợp tin 2026
