Mùa nắng nóng là thời điểm đầy thách thức trong nuôi trồng thủy sản do nhiệt độ nước thường xuyên tăng cao (trên 33°C), làm tôm bị sốc môi trường, suy giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho dịch bệnh bùng phát. Dưới đây là tổng hợp các kỹ thuật phòng và trị dịch bệnh cho tôm trong giai đoạn này.
1. Quản lý môi trường ao nuôi
Việc duy trì các chỉ số môi trường ổn định là yếu tố tiên quyết để ngăn ngừa dịch bệnh:
- Quản lý nhiệt độ: Duy trì mực nước ao nuôi từ 1,2 – 1,5m để hạn chế sự biến động nhiệt độ quá nhanh giữa ngày và đêm, giảm tác động của ánh nắng mặt trời xuống đáy ao. Có thể sử dụng lưới che nắng màu đen căng phía trên mặt ao để giảm bức xạ nhiệt trực tiếp. Sử dụng lưới che: Có thể dùng lưới lan (lưới đen) căng phía trên mặt ao để giảm bức xạ nhiệt trực tiếp, giúp giữ nhiệt độ nước không tăng quá cao. Nếu mực nước giảm hoặc màu nước quá đậm, nên cấp thêm nước bổ sung từ từ (20-30% lượng nước) vào lúc trời mát qua ao lắng đã được xử lý.
- Hệ thống sục khí: Cần vận hành máy quạt nước và hệ thống oxy đáy liên tục, đặc biệt là vào thời điểm nắng gắt hoặc ban đêm, nhằm hạn chế tình trạng phân tầng nhiệt độ và đảm bảo hàm lượng oxy hòa tan luôn trên 4 mg/l để đảm bảo tôm không bị sốc và có đủ sức đề kháng.
- Kiểm soát các chỉ số hóa lý:
- pH: Duy trì trong khoảng 7,5 – 8,5, biến động trong ngày không quá 0,5. Nếu pH cao, có thể dùng mật đường (3kg/1000 m3) kết hợp vi sinh để điều chỉnh.
- Độ kiềm: Giữ ở mức 80– 160 mg/l Định kỳ bổ sung khoáng và vôi (CaCO3, Dolomite) vào ban đêm để giúp tôm nhanh cứng vỏ sau khi lột xác và ổn định hệ đệm.
- Độ trong và màu nước: Duy trì độ trong từ 30 – 40 cm. Màu nước tốt nhất là màu xanh đọt chuối (tảo lục) hoặc vàng nâu (tảo khuê). Nếu độ trong dưới 20 cm, cần thay nước để giảm bớt mật độ tảo.
- Khí độc: Định kỳ xi phông đáy ao để loại bỏ mùn bã hữu cơ, ngăn chặn sự hình thành các khí độc như NH3,H2S vốn phát sinh mạnh hơn khi nhiệt độ cao.
- Vệ sinh đáy ao và xử lý khí độc:
- Xiphông đáy ao: Thực hiện định kỳ để loại bỏ mùn bã hữu cơ, vỏ tôm lột và thức ăn dư thừa, từ đó ngăn chặn sự hình thành các khí độc như NH3,H2S vốn phát sinh mạnh hơn khi nhiệt độ cao.
- Sử dụng chế phẩm sinh học: Định kỳ 7 – 10 ngày/lần bổ sung các dòng vi sinh (như Bacillus) để phân hủy chất hữu cơ, làm sạch nền đáy và ức chế vi khuẩn có hại (Vibrio), ổn định màu nước và tạo thức ăn tự nhiên. Lưu ý không dùng đồng thời với các hóa chất diệt khuẩn như Chlorine hay thuốc tím.
2. Kỹ thuật chăm sóc và dinh dưỡng
Chế độ ăn cần được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thời tiết:
- Điều chỉnh lượng thức ăn: Khi nhiệt độ nước vượt quá 33°C, tôm có thể ăn mạnh nhưng khả năng hấp thụ kém, dễ gây ô nhiễm nước. Do đó, nên giảm khoảng 20-30% lượng thức ăn vào những lúc nắng gắt nhất trong ngày.
- Bổ sung vi chất: Trộn thêm Vitamin C (liều lượng 2-3g/kg thức ăn), khoáng chất, và các chất hỗ trợ gan tụy để tăng cường hệ miễn dịch và giảm stress cho tôm.
- Men tiêu hóa và Probiotics: Sử dụng men tiêu hóa (như các chủng Bacillus, Lactobacillus) để ổn định đường ruột, giúp tôm hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và ức chế vi khuẩn có hại.
3. Phòng và trị một số bệnh phổ biến mùa nắng nóng
- Bệnh Cong thân, Đục cơ: Thường xảy ra do tôm bị sốc nhiệt khi kiểm tra bằng nhá/vó dưới trời nắng hoặc do thiếu khoáng chất. Kỹ thuật phòng tránh: Hạn chế dùng chài, vó kiểm tra tôm lúc nắng nóng; luôn duy trì ít nhất một dàn quạt nước khi vận hành hệ thống để tránh tôm bị giật mình.
- Bệnh do vi khuẩn Vibrio (EMS/AHPND): Nhiệt độ cao kích thích vi khuẩn Vibrio phát triển mạnh, gây hoại tử gan tụy cấp. Biện pháp: Định kỳ sử dụng chế phẩm vi sinh để cạnh tranh nguồn thức ăn và vị trí bám với vi khuẩn có hại. Sử dụng Nano bạc cũng có thể diệt khuẩn nhanh mà không gây tồn dư kháng sinh. Nano bạc có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, virus và nấm gây bệnh mà không cần dùng kháng sinh.
- Bệnh Phân trắng: Liên quan đến mật độ tảo cao và vi khuẩn Vibrio trong môi trường giàu dinh dưỡng. Xử lý: Kiểm soát mật độ tảo thông qua độ trong (giữ ở mức 30-40cm), thay nước định kỳ và sử dụng các loại enzyme để phân hủy chất hữu cơ dư thừa.
- Bệnh Đốm trắng (WSSV): Nguy cơ bùng phát cao khi môi trường biến động mạnh. Cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, kiểm soát nguồn nước cấp qua ao lắng và túi lọc để loại bỏ các vật chủ trung gian gây bệnh.
© Việt Linh [N] biên soạn Tháng 4/2026
