Để phát triển ngành nuôi tôm nước lợ theo hướng bền vững, việc giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và bảo vệ môi trường ao nuôi là yếu tố sống còn. Dưới đây là các giải pháp kỹ thuật đồng bộ, đi từ khâu chọn giống đến quy trình quản lý vận hành ao nuôi công nghiệp hiện đại.
1. Kiểm soát chất lượng con giống từ gốc
Con giống quyết định phần lớn sự thành bại của vụ nuôi. Các giải pháp kỹ thuật cần áp dụng bao gồm:
- Xét nghiệm và sàng lọc nghiêm ngặt: Áp dụng kỹ thuật PCR đối với tôm bố mẹ và tôm giống để tầm soát, loại bỏ triệt để các mầm bệnh nguy hiểm như đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp (AHPND), và vi bào tử trùng (EHP).
- An toàn sinh học tại trại giống: Thực hiện mô hình kiểm soát nhiều lớp bao gồm xử lý triệt để nguồn nước cấp, khử trùng định kỳ toàn bộ khu vực ương dưỡng và khử trùng nauplius để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập ngay từ giai đoạn đầu.
2. Kỹ thuật cải tạo ao và chuẩn bị vụ nuôi
Một nền đáy ao sạch và nguồn nước an toàn là lá chắn tốt nhất giúp tôm khỏe mạnh trong giai đoạn đầu (từ 15–60 ngày tuổi) – thời điểm tôm dễ bị tổn thương nhất.
- Làm sạch đáy ao: Tiến hành tháo cạn nước, dọn sạch lớp bùn bã hữu cơ tích tụ từ vụ trước.
- Sát trùng và phơi đáy: Bón vôi khử trùng để ổn định pH đất và phơi đáy ao liên tục từ 7–10 ngày nhằm diệt trừ các mầm bệnh lưu hành trong tự nhiên.
- Xử lý nước cấp: Nguồn nước vào ao bắt buộc phải qua hệ thống ao lắng và được xử lý cẩn thận bằng các biện pháp cơ học, hóa học an toàn để loại bỏ hoàn toàn vật chủ trung gian truyền bệnh.
3. Ứng dụng quy trình nuôi tiên tiến và kiểm soát môi trường
Thay vì phương thức nuôi truyền thống dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu (mưa kéo dài, nhiệt độ giảm hay độ mặn thay đổi đột ngột), các kỹ thuật tiên tiến giúp tối ưu hóa không gian và quản lý môi trường ổn định hơn.
Áp dụng mô hình nuôi nhiều giai đoạn và tuần hoàn
- Nuôi nhiều giai đoạn: Chia quá trình nuôi thành giai đoạn ương và giai đoạn nuôi thương phẩm giúp kiểm soát tốt mật độ, quản lý chặt chẽ sức khỏe tôm ở giai đoạn nhỏ.
- Nuôi tuần hoàn khép kín: Tái sử dụng nguồn nước qua hệ thống lọc sinh học giúp giảm thiểu việc xả thải ra môi trường xung quanh, đồng thời ngăn ngừa mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào ao.
Quản lý các chỉ tiêu lý hóa của nước
Người nuôi cần thường xuyên theo dõi và duy trì các chỉ tiêu môi trường tối ưu:
- Độ mặn: Duy trì ổn định (ngưỡng an toàn rộng từ 3–30‰ tùy giai đoạn).
- Độ pH: Khống chế dao động trong khoảng 7,5–8,5.
- Oxy hòa tan: Duy trì liên tục từ 3–6 mg/l bằng hệ thống quạt nước và oxy đáy để tránh tình trạng tôm bị ngạt, giảm sức đề kháng.
- Kiểm soát chất rắn và hữu cơ: Quản lý tốt lượng chất rắn lơ lửng và hàm lượng hữu cơ bằng cách xi-phông đáy ao định kỳ, ngăn chặn sự hình thành các khí độc hại (H2S, NH3).
4. Giải pháp dinh dưỡng và sử dụng chế phẩm sinh học
Bổ sung vi chất: Tăng cường vitamin, khoáng chất vào khẩu phần ăn vào những giai đoạn thời tiết biến động mạnh nhằm giúp tôm tăng sức chống chịu với stress môi trường.
Quản lý thức ăn: Thả giống với mật độ vừa phải, cho ăn đúng định lượng dựa trên sàng kiểm tra nhằm tránh dư thừa gây ô nhiễm bùng phát dịch bệnh phân trắng hay các bệnh đường ruột.
Ứng dụng chế phẩm sinh học (Probiotics): Thay thế hoàn toàn kháng sinh bằng các loại men vi sinh có lợi để xử lý nước và trộn vào thức ăn. Giải pháp này giúp ức chế vi khuẩn có hại, làm sạch đáy ao và tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên cho tôm.
© Việt Linh [G] biên soạn 2026
