Tình trạng trái dứa (khóm, thơm) rớt giá mạnh tại nhiều tỉnh, thành vào giai đoạn giữa năm 2026 là hệ quả của sự đứt gãy giữa sản xuất và thị trường. Dưới đây là phân tích chi tiết về nguyên nhân và các giải pháp khắc phục bền vững:
1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng rớt giá
Tình trạng “được mùa mất giá” này xuất phát từ 4 nhóm nguyên nhân chính:
- Sản xuất tự phát và thiếu quy hoạch: Tại một số địa phương, diện tích trồng dứa tăng nhanh vượt xa định hướng quy hoạch do người dân ồ ạt chuyển đổi từ các cây trồng kém hiệu quả khác sang dứa khi thấy giá cao trước đó. Ví dụ, diện tích tại một tỉnh đã tăng lên khoảng 5.500 ha so với mức định hướng 3.500 ha.
- Xử lý trái đồng loạt gây dư thừa cục bộ: Nông dân thường tập trung xử lý cho cây ra trái cùng thời điểm để thu hoạch rộ, dẫn đến sản lượng tung ra thị trường quá lớn trong thời gian ngắn, gây hiện tượng “dội hàng” và cung vượt xa cầu.
- Điểm nghẽn trong chuỗi liên kết và chế biến:
- Phụ thuộc vào thương lái: Khoảng 70% sản lượng dứa hiện vẫn phụ thuộc vào thương lái tự do và thị trường tiểu ngạch thay vì các hợp đồng bao tiêu bền vững. Khi thị trường tiêu thụ chậm, thương lái ngừng thu mua hoặc ép giá.
- Năng lực chế biến sâu hạn chế: Các nhà máy chế biến tại vùng nguyên liệu còn ít, quy mô nhỏ, chưa đủ khả năng hấp thụ lượng lớn nông sản khi vào chính vụ.
- Tình trạng “bội tín” hợp đồng: Có hiện tượng khi giá cao, nông dân bán cho thương lái thay vì giao cho nhà máy, dẫn đến doanh nghiệp thiếu nguyên liệu, nhưng khi giá thấp lại đổ dồn về nhà máy vượt quá công suất.
- Chi phí trung gian và tác động thời tiết:
- Nghịch lý giá cả: Giá tại ruộng rất rẻ (khoảng 3.000 – 5.000 đồng/kg) nhưng khi đến tay người tiêu dùng tại các thành phố lớn lại cao gấp nhiều lần do phải “cõng” nhiều loại chi phí như vận chuyển, bốc xếp, bến bãi và phí hao hụt do dứa dễ hỏng.
- Thời tiết cực đoan: Nắng nóng gay gắt khiến dứa bị cháy nắng, nám vỏ, hư hỏng ngay tại ruộng nếu không thu hoạch kịp, buộc nông dân phải bán tháo.
2. Giải pháp khắc phục bền vững
Để giải quyết tận gốc vấn đề, ngành nông nghiệp cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp:
- Quản lý quy hoạch và rải vụ sản xuất: Các cơ quan chức năng cần hướng dẫn nông dân tuân thủ quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, tránh phát triển tự phát. Đồng thời, khuyến khích thực hiện kỹ thuật rải vụ thu hoạch để giảm áp lực tiêu thụ và tránh dội hàng vào chính vụ.
- Cấp và quản lý chặt chẽ mã số vùng trồng (MSVT):
- MSVT là công cụ để số hóa và quản lý sản xuất minh bạch, giúp cơ quan quản lý theo dõi diện tích, sản lượng để điều tiết cung – cầu.
- Đây là “tấm hộ chiếu” để chuyển dịch từ xuất khẩu tiểu ngạch sang xuất khẩu chính ngạch, giúp nông sản vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường quốc tế, nâng cao giá trị và ổn định đầu ra.
- Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và kinh tế tập thể:
- Khuyến khích nông dân tham gia vào các Hợp tác xã (HTX) để liên kết thành vùng nguyên liệu lớn, tạo sức mạnh đàm phán giá với doanh nghiệp.
- Xây dựng hợp đồng liên kết chặt chẽ hơn, có cơ chế ràng buộc trách nhiệm tài chính (ví dụ mở tài khoản ngân hàng liên kết) để hạn chế tình trạng phá vỡ hợp đồng của cả hai phía.
- Đầu tư mạnh cho công nghệ chế biến sâu: Kêu gọi đầu tư vào các nhà máy sản xuất nước ép, dứa đóng hộp, mứt dứa… để đa dạng hóa sản phẩm và giảm áp lực tiêu thụ trái tươi, từ đó gia tăng giá trị thặng dư cho nông sản.
- Cải thiện chất lượng giống và hạ tầng: Nhân nhanh các giống dứa có năng suất và chất lượng cao (như MD2) bằng phương pháp cấy mô để đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà máy và thị trường xuất khẩu khó tính. Đồng thời, đầu tư hạ tầng logistics, kho bãi bảo quản để giảm chi phí vận chuyển và tỷ lệ hư hỏng.
Tóm lại, việc chuyển đổi tư duy từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, gắn chặt sản xuất với thị trường thông qua công cụ quản trị hiện đại như MSVT và liên kết chuỗi là chìa khóa để bảo vệ giá trị nông sản Việt.
Việt Linh [N] 2026
