Bến bờ hạnh phúc

Chương 1: THỨC DẬY TRONG SƯƠNG

Tiếng gà gáy không biết từ xóm nào vọng lại, cứ dai dẳng, xé rách màn sương trắng đục đang bủa giăng khắp các lối mòn. Màn đêm miền Tây chưa kịp rút hẳn, để lại một thứ ánh sáng mờ ảo, nửa như thực nửa như mơ. Trong căn nhà nhỏ lợp mái tôn, lão Năm trở mình, bàn chân chai sạn đặt xuống nền xi măng lạnh ngắt. Hơi thở của đất, của nước, của rừng đước phả vào không gian, mặn chát một mùi quen thuộc đến nao lòng.

Lão bước ra mép vuông tôm. Dưới lớp sương mù dày đặc, mặt nước hiện lên như một tấm gương lớn bị phủ bụi. Đâu đó, tiếng tôm búng tách tách, nghe vui tai. Lão cúi xuống, vốc một vốc nước lên. Làn nước lạnh, lăn tăn những gợn sóng li ti. Mấy chú tôm con, mới thả được hơn tháng. Chúng là lũ tinh nghịch của trời, của nước, của mùa màng no ấm. Mỗi lần nhìn chúng, lòng lão bỗng ấm áp lạ thường. Bao nhiêu mệt nhọc của dường như tan biến.

Trong bếp, khói bếp đã tỏa ra thơm phức. Chị Hai, vợ lão, dậy từ lúc gà chưa gáy lần thứ hai. Dáng người chị nhỏ bé, lắt léo như con chim sâu trong vườn. Đôi bàn tay gầy guộc, thô ráp vì năm tháng nhọc nhằn, thoăn thoắt nhóm bếp, nấu cơm. Mùi khói, mùi cơm cháy, mùi cá kho tiêu… tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một thứ hương vị riêng của gia đình. Chị biết, một ngày mới lại bắt đầu, và những người thân yêu của chị cần năng lượng để đối mặt với nắng gió miền Tây.

“Ba ơi, con đi học nhé!”

Giọng nói trong trẻocủa bé Út, con gái học lớp 9, vang lên từ cửa. Nó mặc bộ đồng phục với chiếc khăn quàng đỏ trên vai, khuôn mặt bánh bao còn ngái ngủ. Nó giống mẹ như đúc, từ dáng người nhỏ nhắn đến đôi mắt đen láy, lúc nào cũng long lanh như giọt sương sớm. Theo sau là Thảo, con gái lớn học lớp 12. Thảo đẹp một vẻ đẹp dịu dàng, đằm thắm của cô gái miền Tây sắp trưởng thành. Mái tóc dài đen nhánh, óng ả, buông xõa trên vai. Áo dài trắng phau phau, làm nổi bật làn da ngăm ngăm khỏe mạnh. Nhìn hai đứa con gái lớn khôn từng ngày, lão Năm thấy lòng mình lâng lâng một niềm hạnh phúc khó tả. Chúng là những bông hoa đẹp nhất trong vườn đời của lão, là nguồn động lực để lão và chị Hai bám trụ nơi mảnh đất khó khăn này.

“Ăn cơm đã rồi hãy đi, hai đứa.” Chị Hai từ trong bếp bước ra, tay còn cầm chiếc muôi gỗ. “Nhớ mặc áo mưa, trời âm u lắm. Chị Thảo coi chừng Út giùm má.”

Giọng chị dịu dàng, ấm áp, như một lời ru. Đôi mắt hiền từ của chị không giấu nổi những nếp nhăn lo toan, in hằn dấu ấn của một đời lam lũ. Nhưng nụ cười luôn nở trên môi chị mỗi khi nhìn các con, như ánh nắng xua tan mây mù.

Bữa sáng diễn ra thật nhanh chóng. Bé Út ăn vội vàng, miệng nhai tóp tép, mắt liếc nhìn đồng hồ. Thảo thì từ tốn, nhẹ nhàng, như muốn tận hưởng trọn vẹn hương vị của bữa ăn gia đình. Lão Năm và chị Hai ngồi cạnh nhau, lặng lẽ nhìn các con. Không khí ấm cúng, tràn ngập tình yêu thương.

Sau khi tiễn các con đi học, lão Năm và chị Hai lại bắt đầu một ngày làm việc vất vả trên đồng. Ánh nắng mặt trời bắt đầu xuyên qua màn sương, chiếu rọi xuống những vuông tôm. Gió từ biển thổi vào, mang theo hơi mặn của nước. Những cánh cò trắng chao liệng trên bầu trời, in bóng xuống mặt nước phẳng lặng.

Lão Năm dằn lại mấy góc bạt mới bị bị bung lên. Rồi trộn thức ăn cho tôm. Chị Hai thì ra vườn sau, hái mớ rau muống, mấy trái ớt xanh. Khu vườn nhỏ của chị xanh mướt những luống rau, những giàn mướp. Đó là thành quả của những ngày chị chăm chỉ vun xới.

Buổi trưa, hai vợ chồng ngồi nghỉ dưới chòi canh tôm. Gió mát rượi thổi qua, xua tan cái nóng oi ả. Họ chia sẻ với nhau những câu chuyện nhỏ, về công việc, về các con, về mong mơ một tương lai tươi sáng hơn. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng và sự sẻ chia giữa họ khiến mọi thứ trở nên nhẹ nhàng, ấm áp.

Chiều xuống, bé Út và Thảo đi học về. Tiếng cười nói giòn tan của hai chị em làm căn nhà nhỏ tràn ngập niềm vui. Bé Út khoe với ba mẹ điểm chín môn lịch sử Sử, còn Thảo thì kể về ước mơ trở thành kỹ sư nông nghiệp, để sau này về giúp quê hương. Những đứa con không chỉ là nguồn vui, mà còn là nguồn động lực vô tận, là lý do để họ tiếp tục đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.

Bữa tối, cả gia đình quây quần bên mâm cơm đạm bạc. Ánh đèn dầu le lói, chiếu sáng những khuôn mặt rạng rỡ. Họ kể cho nhau nghe những chuyện vui buồn trong ngày, cùng nhau chia sẻ, cùng nhau cười đùa. Không gian gia đình ấm áp, yên bình, như một bến đỗ an toàn sau một ngày dài.

Đêm xuống, bầu trời đầy sao. Tiếng ếch nhái kêu ran ngoài đồng, hòa cùng tiếng gió thổi vi vu qua rặng tràm. Lão Năm và chị Hai ngồi trước hiên nhà, nhâm nhi tách trà nóng. Họ lặng lẽ ngắm nhìn những vuông tôm dưới ánh trăng bạc, lòng đầy ắp hy vọng về một mùa vụ bội thu. Cuộc sống của họ tuy giản dị, nhưng tràn đầy tình yêu thương và hạnh phúc.

Và ở nơi tận cùng của Tổ quốc, gia đình lão Năm kiên cường bám đất, bám vuông tôm, viết tiếp câu chuyện về hạnh phúc giản dị mà bền vững muôn đời. Họ như những cây đước, cây mắm, dù sóng gió, bão bùng vẫn hiên ngang vươn lên, đâm chồi nảy lộc, tô thắm cho quê hương.

Chương 2: MẦM XANH TRONG NẮNG LỬA

Nắng. Nắng miền Tây như đổ lửa, thiêu đốt cả cánh đồng tôm. Những tia nắng vàng rực xuyên qua mái lá dừa nước của chòi canh, in thành những vệt sáng lốm đốm trên nền đất. Không khí oi nồng, ngột ngạt, chỉ có tiếng ve sầu kêu râm ran không dứt.

Lão Năm ngồi bệt xuống nền đất mát lạnh, lưng tựa vào cột chòi. Áo ông ướt đẫm mồ hôi, dính sát vào da. Trên tay ông là nắm cơm nắm to, kèm theo mấy con cá lóc nướng trui thơm phức. Chị Hai ngồi đối diện, tay phe phẩy chiếc mo cau làm quạt. Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán chị, lăn dài xuống gò má.

Họ ăn trong im lặng. Tiếng nhai, tiếng nuốt, tiếng thở dốc hòa vào nhau. Bữa cơm trưa vội vã giữa ngày dài lao động.

“Tôm hôm nay có vẻ yếu,” lão Năm lên tiếng, phá vỡ sự tĩnh lặng. “Thấy mấy con nổi đầu, bơi lờ đờ.”

Chị Hai gật đầu, đôi mắt không rời khỏi vuông tôm trước mặt. “Trời nắng gắt quá, nước nóng, tôm khó ở. Phải thay nước sớm.”

Họ bàn chuyện tôm, chuyện giá cả bấp bênh, chuyện tiền học cho hai đứa con sắp tới. Thảo thi đại học, còn bé Út cũng chuẩn bị lên cấp ba, chi phí không hề nhỏ. Những con số, những khoản tiền được tính toán kỹ lưỡng, in hằn trên khuôn mặt cháy nắng của hai vợ chồng.

“Gắng thêm vài vụ nữa,” lão Năm nói, giọng đầy quyết tâm. “Chắc cũng đủ lo cho chúng nó.”

“Ừ,” chị Hai đáp lại, ánh mắt nhìn xa xăm. “Mình khổ một đời, mong chúng nó khá hơn.”

Nhưng giữa cái nắng thiêu đốt, giữa những lo toan thường nhật, hạnh phúc vẫn len lỏi tìm về. Nó không phải là thứ xa xôi, cao sang. Nó hiện hữu ngay trong bữa cơm chiều, khi cả nhà quây quần bên mâm cơm đạm bạc.

Hôm đó, bé Út về nhà với khuôn mặt rạng rỡ. Trên tay nó cầm bài kiểm tra môn Sử, điểm mười đỏ chói.

“Ba má coi nè!” Nó khoe, giọng đầy tự hào. “Con nhất lớp!”

Lão Năm cầm bài kiểm tra, đôi tay chai sạn run run. Ông không biết chữ nhiều, nhưng con số mười thì ông hiểu. Nó là kết quả của những đêm bé Út thức khuya học bài, của sự chăm chỉ mà nó thừa hưởng từ cha mẹ.

“Giỏi lắm, con gái của ba,” lão Năm xúc động nói.

Chị Hai ôm con vào lòng, hôn lên mái tóc. “Con làm ba mẹ tự hào quá.”

Rồi đến lượt Thảo. Sau bữa cơm, cô ngồi xuống bên cha mẹ, giọng trầm ấm.

“Con muốn thi vào trường Nông Lâm,” Thảo nói. “Học về thủy sản, sau này về giúp ba má nuôi tôm.”

Lão Năm và chị Hai nhìn nhau, ánh mắt ngạc nhiên. Họ không ngờ con gái mình lại có ước mơ như vậy.

“Nuôi tôm cực lắm con,” chị Hai nói. “Ba má không muốn con khổ.”

“Con không sợ khổ,” Thảo kiên định. “Con thấy ba má vất vả, con muốn giúp. Với lại, con yêu mảnh đất này, yêu những vuông tôm. Con muốn học cách nuôi tôm hiệu quả hơn, để ba má đỡ vất vả.”

Lòng lão Năm bỗng dâng lên một niềm xúc động khó tả. Ông nhìn con gái, thấy trong đôi mắt ấy không chỉ có ước mơ của tuổi trẻ, mà còn có tình yêu thương, sự biết ơn với cha mẹ, với quê hương.

“Con gái của ba,” lão Năm nghẹn ngào nói. “Ba ủng hộ con.”

Những đứa con không chỉ là nguồn vui, mà còn là nguồn động lực vô tận, là lý do để họ tiếp tục đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Chúng như những mầm xanh vươn lên giữa nắng lửa, mang theo hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.

Đêm đó, khi ánh trăng bạc tỏa sáng khắp cánh đồng, lão Năm và chị Hai ngồi trước hiên nhà. Họ không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ nắm tay nhau. Trong im lặng, họ hiểu rằng, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, chỉ cần có nhau, có các con, họ sẽ vượt qua tất cả.

Chương 3: GIỌT NẮNG CUỐI TRỜI

Cơn mưa rào chiều qua ập xuống, xối xả, ào ạt, rồi lại tạnh ngay. Những tia nắng yếu ớt cuối ngày xuyên qua kẽ lá, rọi xuống mặt đất ẩm ướt. Không khí mát mẻ, dễ chịu hơn sau cái nóng gay gắt của ban trưa.

Nhưng trong căn nhà nhỏ, không khí lại ngột ngạt, căng thẳng. Chị Hai nằm trên giường, mặt đỏ bừng, mồ hôi vã ra như tắm. Cơn sốt rét hành hạ chị từ nửa đêm, khiến người chị run lên từng cơn, hai hàm răng đập vào nhau lập cập.

Lão Năm ngồi bên cạnh, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ. Ông liên tục thay khăn lạnh lên trán vợ, lau mồ hôi, nâng chén cháo nóng lên môi.

“Uống đi em,” giọng ông khàn đặc. “Uống vào cho khỏe.”

Chị Hai lắc đầu yếu ớt. Cơn sốt khiến chị mê sảng, miệng lẩm bẩm những điều không rõ ràng. Thỉnh thoảng, chị gọi tên các con, gọi tên lão Năm, giọng đầy lo lắng.

Lòng lão Năm quặn thắt. Nhìn vợ yếu ớt, ông chợt nhận ra, tiền bạc, vuông tôm, tất cả đều không quý bằng sức khỏe của người bạn đời đã cùng mình trải qua bao giông tố. Chị Hai không chỉ là vợ, mà còn là người bạn, người đồng hành, là điểm tựa vững chắc của ông suốt bao năm qua.

“Mình phải giữ gìn sức khỏe,” lão Năm nắm chặt tay vợ, giọng nghẹn ngào. “Mình còn phải nhìn chúng nó thành tài, còn phải sống thật lâu với nhau.”

Thảo và bé Út cũng thức suốt đêm. Hai chị em thay phiên nhau chăm sóc mẹ. Bé Út ngồi cạnh giường, tay nắm chặt tay mẹ, đôi mắt đỏ hoe. Thảo thì bận rộn trong bếp, nấu nước, pha thuốc, dọn dẹp.

“Sợ lắm phải không em?” Thảo hỏi, giọng dịu dàng.

Bé Út gật đầu, nước mắt lăn dài. “Em sợ mẹ… em sợ…”

“Đừng sợ,” Thảo ôm em vào lòng. “Mẹ sẽ khỏe lại. Nhà mình mình cùng nhau chăm mẹ.”

May mắn, nhờ sự chăm sóc tận tình của cả gia đình và liều thuốc kịp thời, sáng hôm sau, cơn sốt của chị Hai đã hạ. Chị tỉnh dậy, người mệt mỏi, nhưng đã tỉnh táo.

“Đói quá,” chị thều thào.

Lão Năm mừng rỡ, vội vàng bưng cháo lên. Ông tự tay xúc từng thìa cháo, đưa lên miệng vợ. Ánh mắt ông dịu dàng, tràn đầy tình yêu thương.

Sự kiện ấy như một hồi chuông cảnh tỉnh cho cả gia đình. Họ hiểu rằng, có sức khỏe là có tất cả. Từ đó, bữa ăn được chú trọng hơn, những giấc ngủ đủ đầy hơn. Lão Năm cũng bớt đi những đêm thức khuya canh tôm trong gió lạnh. Chị Hai thì chăm sóc bản thân kỹ hơn, không còn làm việc quá sức như trước.

Một tuần sau, chị Hai đã khỏe hẳn. Chiều chủ nhật, cả gia đình cùng nhau ra thăm vuông tôm. Ánh nắng vàng nhạt rải trên mặt nước, tạo thành những vệt sáng lấp lánh. Gió thổi mát rượi, mang theo hương lúa chín từ cánh đồng xa.

Chị Hai hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự trong lành của không khí.

“Khỏe rồi,” chị nói, mỉm cười.

Lão Năm nắm tay vợ, ánh mắt trìu mến. “Ừ, khỏe rồi. Mình còn phải sống thật lâu với nhau.”

Họ đứng đó, lặng lẽ ngắm nhìn những vuông tôm xanh ngắt. Trong giây phút bình yên ấy, họ cảm nhận được giá trị của sức khỏe, của tình yêu thương gia đình. Nó quý giá hơn bất kỳ thứ gì trên đời.

Chương 4: BÃO TỐ VÀ VÒNG TAY ẤM

Trời âm u từ sáng sớm. Những đám mây đen xám xịt kéo đến, che khuất cả bầu trời. Gió thổi từng cơn, mỗi lúc một mạnh hơn, cuốn theo bụi và lá khô. Không khí oi nồng, ngột ngạt, báo hiệu một cơn bão lớn sắp ập đến.

Lão Năm đứng trước hiên nhà, đôi mắt đăm chiêu nhìn lên bầu trời. Ông biết, cơn bão này sẽ không dễ dàng qua đi. Nó có thể cuốn theo tất cả – nhà cửa, vuông tôm, thành quả cả năm trời.

“Chuẩn bị thôi,” lão Năm nói với chị Hai. “Bão lớn lắm.”

Cả gia đình bắt đầu tất bật chuẩn bị. Lão Năm và chị Hai ra đồng, gia cố bờ vuông tôm, chằng chống nhà cửa. Thảo và bé Út ở nhà, thu dọn đồ đạc, cất giữ tài sản.

Gió mỗi lúc một mạnh. Những cơn gió giật từng hồi, rít lên từng cơn, cuốn theo mưa. Mưa bắt đầu rơi, lúc đầu lất phất, sau đó nhanh chóng trở thành một bức màn nước dày đặc.

Nước từ sông tràn vào, dâng lên nhanh chóng. Những con sóng lớn đập vào bờ, đe dọa nhấn chìm những vuông tôm.

“Giữ lấy bờ!” Lão Năm hét lên, giọng lạc đi vì gió.

Ông và chị Hai, cùng với bà con lối xóm, ra sức chống chọi. Họ dùng bao cát, tre nứa, bất cứ thứ gì có thể để gia cố bờ vuông. Nước ngập đến thắt lưng, lạnh buốt. Gió thổi táp vào mặt, đau rát.

Thảo và bé Út không chịu ngồi yên. Hai chị em cũng ra đồng, phụ giúp cha mẹ. Bé Út, dù người nhỏ bé, vẫn cố gắng mang những bao cát nhỏ. Thảo thì dùng xẻng, đắp đất lên bờ.

“Mẹ ơi, lạnh quá!” Bé Út kêu lên, người run lên vì lạnh.

Chị Hai ôm con vào lòng, dùng hơi ấm của mình sưởi ấm cho con. “Cố lên con. Nhà mình mình cùng nhau vượt qua.”

Trong đêm tối chỉ có tiếng gió rít và mưa rơi, họ tìm thấy sức mạnh từ sự gắn kết. Bàn tay nhỏ bé của bé Út nắm chặt tay mẹ. Lời động viên của Thảo: “Nhà mình mình cùng gắng, ba mẹ ạ!” – tất cả trở thành điểm tựa vững chắc.

Suốt đêm đó, cả gia đình cùng bà con lối xóm vật lộn với bão. Họ mệt nhoài, ướt sũng, lạnh cóng, nhưng không ai bỏ cuộc. Họ biết, chỉ cần họ còn đứng vững, vuông tôm, nhà cửa sẽ được bảo vệ.

Sáng hôm sau, bão tan. Mặt trời ló rạng sau những đám mây đen, chiếu sáng cả một vùng đất ngập nước. Cảnh tượng hiện ra thật đau lòng: nhà cửa đổ nát, cây cối gãy đổ, vuông tôm bị tàn phá nặng nề.

Lão Năm đứng lặng người, nhìn cảnh tượng trước mắt. Bao nhiêu công sức, bao nhiêu hy vọng, giờ tan thành mây khói. Ông cảm thấy kiệt sức, tuyệt vọng.

Nhưng rồi, ông nhìn thấy chị Hai, Thảo và bé Út đang đứng cạnh mình. Họ cũng mệt mỏi, cũng đau buồn, nhưng trong mắt họ vẫn ánh lên niềm tin, sự kiên cường.

“Không sao đâu ba,” Thảo nói, giọng đầy nghị lực. “Mình còn nhau là được. Vuông tôm mình sẽ xây lại.”

Bé Út nắm tay cha, “Con sẽ phụ ba má.”

Chị Hai mỉm cười, dù nụ cười đầy mệt mỏi. “Nhà mình còn nguyên vẹn là may lắm rồi.”

Lòng lão Năm bỗng ấm lại. Ông nhận ra, dù vật chất có mất mát, nhưng tình yêu thương, sự gắn kết gia đình vẫn còn nguyên vẹn. Đó là thứ của cải quý giá nhất, không cơn bão nào có thể cuốn đi.

Cả gia đình cùng nhau dọn dẹp, sửa sang lại nhà cửa. Họ bắt đầu lại từ đầu, với niềm tin và hy vọng mới.

Chương 5: BÌNH YÊN SAU GIÔNG

Bầu trời sau bão trong xanh lạ thường. Những đám mây trắng bồng bềnh trôi, in bóng xuống mặt nước phẳng lặng. Gió thổi nhè nhẹ, mang theo hương ngọt ngào của cỏ cây, hoa lá.

Lão Năm và chị Hai lại ra đồng, dọn dẹp hậu quả sau bão. Công việc vất vả, nhưng tâm hồn họ nhẹ nhõm. Họ đã cùng nhau vượt qua thử thách khắc nghiệt nhất, và giờ đây, họ cảm nhận được sự bình yên sau giông bão.

Những vuông tôm tuy bị tàn phá, nhưng không hoàn toàn mất trắng. Một số con tôm vẫn sống sót, bám trụ trong những ngóc ngách. Đó là tín hiệu của sự sống, của hy vọng.

“Chừng một tháng nữa là có thể thả tôm giống lại,” lão Năm nói, giọng đầy lạc quan.

Chị Hai gật đầu. “Ừ, mình còn sức, còn có thể làm lại.”

Chiều hôm đó, khi mặt trời bắt đầu khuất sau rặng tràm, Thảo đi học về. Trên tay cô cầm một phong thư, khuôn mặt rạng rỡ.

“Ba! Má!” Thảo chạy vào nhà, giọng đầy phấn khích. “Con đỗ rồi! Đỗ trường Nông Lâm!”

Lão Năm và chị Hai sửng sốt. Họ cầm phong thư, đọc đi đọc lại dòng chữ “Giấy báo trúng tuyển”. Nước mắt lão Năm trào ra, ông ôm chầm lấy con gái.

“Giỏi lắm, con gái của ba,” giọng ông nghẹn ngào.

Chị Hai thì mếu máo, “Trời ơi, thành tài rồi, con gái của mẹ.”

Bé Út cũng nhảy cẫng lên vì vui sướng, ôm chầm lấy chị. “Chị Thảo giỏi quá!”

Căn nhà nhỏ tràn ngập tiếng cười, tiếng nói, niềm vui. Tin vui như một liều thuốc bổ, xoa dịu mọi vết thương, mất mát sau cơn bão.

Tối hôm đó, cả gia đình quây quần bên mâm cơm. Bữa cơm không có gì đặc biệt, chỉ có món cá kho tộ, canh chua cá lóc, rau muống luộc. Nhưng không khí thật ấm cúng, hạnh phúc.

Lão Năm nhìn các con, lòng tràn ngập niềm tự hào. Thảo đã thực hiện được ước mơ, bé Út cũng học hành chăm chỉ. Chị Hai ngồi cạnh, nụ cười không giấu nổi sự hạnh phúc.

“Sau này con học xong, con sẽ về đây,” Thảo nói. “Con sẽ giúp ba má nuôi tôm, phát triển kinh tế gia đình.”

“Con gái của ba,” lão Năm xúc động nói. “Ba mong ngày đó lắm.”

Sau bữa cơm, cả gia đình ngồi lại trước hiên nhà. Ánh trăng tỏa sáng khắp không gian, in bóng những rặng tràm xuống mặt nước. Tiếng ếch nhái kêu ran, hòa cùng tiếng gió thổi vi vu.

Lão Năm và chị Hai ngồi cạnh nhau, tay trong tay. Họ nhìn các con, nhìn những vuông tôm đang dần hồi sinh, lòng đầy ắp bình yên.

Cuộc sống gia đình sau giông bão thật bình yên. Nó không phải là sự giàu sang, mà là sự ấm no trong tâm hồn, là niềm tin vào tương lai tươi sáng phía trước. Và ở nơi tận cùng của Tổ quốc, gia đình lão Năm vẫn kiên cường bám đất, bám vuông tôm, viết tiếp câu chuyện về hạnh phúc giản dị mà bền vững muôn đời.

Họ như những cây đước, cây mắm, dù sóng gió, bão bùng vẫn hiên ngang vươn lên, đâm chồi nảy lộc, tô thắm cho quê hương. Và trong hành trình ấy, tình yêu thương gia đình chính là nguồn sức mạnh vô tận, giúp họ vượt qua mọi khó khăn, đi đến bến bờ hạnh phúc.

An Hạ, Mùa thu 2025

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *