Kỹ thuật chăm sóc ao tôm khi nắng nóng, hạn hán và xâm nhập mặn

Hiện tượng El Nino mạnh được dự báo sẽ quay trở lại vào cuối năm 2026, kéo theo nguy cơ hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn nghiêm trọng. Trong bối cảnh này, việc chủ động thực hiện các biện pháp kỹ thuật chăm sóc ao tôm là yếu tố sống còn để bảo vệ vụ nuôi. Dưới đây là bài tổng hợp các kỹ thuật trọng tâm.

1. Quản lý môi trường ao nuôi trong điều kiện nhiệt độ cao và xâm nhập mặn

Khi nắng nóng kéo dài và nước mặn xâm nhập, các chỉ số môi trường như nhiệt độ, độ mặn và pH thường biến động mạnh, gây sốc và làm giảm sức đề kháng của tôm.

  • Duy trì mực nước ổn định: Cần giữ mực nước ao nuôi phù hợp để hạn chế sự biến động nhiệt độ giữa ngày và đêm, đồng thời giảm tác động của ánh nắng mặt trời xuống đáy ao. Dưới đây là các định mức mực nước cụ thể cho từng loại hình ao nuôi:
    • Đối với ao nuôi thâm canh và bán thâm canh: Cần chủ động duy trì mực nước trong ao từ 1,2 – 1,5m. Ở giai đoạn nuôi từ tháng thứ 2 trở đi, mực nước nên được giữ sâu hơn, từ 1,4 – 1,8m để giúp các yếu tố như nhiệt độ, oxy hòa tan và pH biến động chậm hơn giữa ngày và đêm, tránh gây sốc cho tôm.
    • Đối với mô hình tôm – lúa: Mực nước ao cần duy trì tối thiểu là 0,5m.
    • Đối với vùng nuôi quảng canh, trảng, đầm: Trong mùa nắng nóng, người nuôi cần chủ động bơm thêm nước để duy trì mực nước trên mặt trảng khoảng 0,6 – 0,8m (tương đương 6 – 8 tấc). Tại các khu vực mương bao, độ sâu cần được đảm bảo cao hơn để tôm có nơi trú ẩn khi nhiệt độ nước trên mặt trảng tăng quá cao.
  • Mục đích của việc duy trì mực nước sâu
    • Hạn chế biến động nhiệt độ: Mực nước sâu giúp giảm tác động trực tiếp của ánh nắng mặt trời xuống tầng đáy, hạn chế sự tăng nhiệt quá nhanh (thường trên 33°C) vào buổi trưa và làm mát môi trường sống.
    • Ổn định môi trường: Giúp duy trì các chỉ số hóa lý như pH, độ mặn và độ kiềm ổn định hơn, tránh tình trạng nước bốc hơi nhanh làm nồng độ muối và khí độc tăng cao đột ngột.
    • Phòng bệnh: Giảm nguy cơ tôm bị sốc nhiệt dẫn đến các bệnh như cong thân, đục cơ khi tôm búng nhảy hoặc tiếp xúc với tầng nước nóng.
  • Kỹ thuật bổ sung và quản lý nước
    • Thời điểm cấp nước: Khi mực nước giảm do bốc hơi hoặc nước ao có màu quá đậm, cần cấp thêm nước từ từ khoảng 20% – 30% lượng nước trong ao. Lưu ý chỉ cấp nước vào lúc trời mát (chiều tối hoặc đêm) để tránh gây sốc nhiệt.
    • Nguồn nước cấp: Nước bổ sung phải được lấy từ ao lắng/ao chứa đã qua xử lý và lọc kỹ bằng túi lọc vải dày để loại bỏ mầm bệnh, vật chủ trung gian và đảm bảo độ mặn thích hợp,,.
    • Kết hợp hỗ trợ: Bên cạnh việc giữ mực nước, cần vận hành hệ thống quạt nước liên tục để tránh hiện tượng phân tầng nhiệt độ (trên nóng dưới lạnh) và đảm bảo oxy hòa tan ở tầng đáy luôn trên 4 mg/l
  • Sử dụng hệ thống ao lắng và túi lọc: Trong mùa khô hạn, việc cấp nước bổ sung cần được thực hiện qua ao lắng đã được xử lý và qua túi lọc vải dày để loại bỏ mầm bệnh và vật chủ trung gian.
  • Hệ thống sục khí: Vận hành máy quạt nước và oxy đáy liên tục, đặc biệt là vào ban đêm và lúc nắng gắt để tránh phân tầng nhiệt độ, đảm bảo oxy hòa tan luôn trên 4 mg/l.
  • Chống nắng cho ao: Có thể sử dụng lưới che nắng màu đen căng phía trên mặt ao để giảm bức xạ nhiệt trực tiếp, giúp giữ nhiệt độ nước không vượt quá ngưỡng tối ưu (thường là dưới 32°C).
  • Kiểm soát pH và độ kiềm:
    • Duy trì pH trong khoảng 7,5 – 8,5, biến động ngày đêm không quá 0,5.
    • Giữ độ kiềm từ 80 – 160 mg/l bằng cách định kỳ bổ sung khoáng và vôi (CaCO3, Dolomite) vào ban đêm.
  • Xử lý khí độc và nền đáy: Định kỳ xiphông đáy ao để loại bỏ chất thải hữu cơ, ngăn chặn hình thành khí độc NH3​,H2​S – vốn phát sinh mạnh hơn khi nhiệt độ và độ mặn tăng cao.

2. Kỹ thuật chăm sóc và dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp tôm chống chọi tốt hơn với stress môi trường do El Nino gây ra.

  • Điều chỉnh lượng thức ăn: Khi nhiệt độ nước vượt quá 33 – 34°C, tôm có xu hướng ăn mạnh nhưng khả năng hấp thụ kém. Cần giảm 20 – 30% lượng thức ăn vào những lúc nắng gắt để tránh ô nhiễm nước.
  • Bổ sung Vitamin C và khoáng chất: Trộn Vitamin C (liều 2-3g/kg thức ăn) và các loại khoáng chất để tăng sức đề kháng, giảm stress và hỗ trợ quá trình lột xác.
  • Sử dụng chế phẩm sinh học (Probiotics): Định kỳ sử dụng các chủng vi sinh như Bacillus, Lactobacillus để ổn định đường ruột tôm và làm sạch môi trường ao nuôi.

3. Phòng và trị dịch bệnh phổ biến

Nắng nóng và hạn mặn tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh phát triển mạnh, đặc biệt là vi khuẩn Vibrio và virus gây bệnh đốm trắng.

  • Bệnh Cong thân, Đục cơ: Thường do sốc nhiệt hoặc thiếu khoáng. Cần hạn chế dùng chài, vó kiểm tra tôm lúc trời nắng gắt và luôn duy trì ít nhất một dàn quạt nước khi vận hành để tôm không bị giật mình.
  • Bệnh Hội chứng hoại tử gan tụy cấp (EMS/AHPND): Vi khuẩn Vibrio phát triển mạnh trong nước ấm và mặn. Cần sử dụng chế phẩm vi sinh định kỳ để ức chế vi khuẩn có hại.
  • Ứng dụng công nghệ Nano: Sử dụng Nano bạc (AgNPs) để diệt khuẩn, virus nhanh chóng mà không gây tồn dư kháng sinh; hoặc Nano TiO2​ để loại bỏ khí độc và kiểm soát tảo độc trong ao.

4. Giải pháp ứng phó hạn hán và xâm nhập mặn lâu dài

  • An toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình cải tạo ao, diệt vật chủ trung gian và kiểm soát chất lượng con giống (phải có giấy kiểm dịch âm tính với các mầm bệnh nguy hiểm) trước khi thả nuôi.
  • Chủ động trữ nước: Sử dụng ao chứa/lắng (chiếm 20-25% diện tích) để trữ nước ngọt hoặc nước có độ mặn phù hợp trước khi cao điểm hạn mặn đến.
  • Gia cố bờ bao: Kiểm tra và sửa chữa các cống rò rỉ, gia cố bờ ao để ngăn chặn nước mặn xâm nhập vào các vùng nuôi có độ mặn thấp.

© Việt Linh [G] biên soạn 2026

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *